Trang chủ Các dòng xe Hyundai GRAND I10 Sedan
I10 sedan ico

GRAND I10 Sedan

384,000,000

Grand i10 mang đến đẳng cấp mới về thiết kế và công nghệ tiên tiến. Trải nghiệm Grand i10, bạn sẽ cảm nhận hơn những gì mình mong đợi.

Bảng giá tất cả phiên bản của Grand i10

Hyundai Grand i10 sedan thu hút ánh mắt của bạn ngay từ cái nhìn đầu tiên với một sự tinh tế không kém phần quyến rũ, hấp dẫn tất cả các xung quanh.

 

  • Đèn pha

  • exterior_front_sub1_on

    Lưới tản nhiệt

  • Tay nắm cốp sau

  • exterior_front_sub1_on

    Đèn hậu

  • Tay nắm cửa mạ crom

  • exterior_front_sub1_on

    Xi nhan tích hợp trên gương


  • Bảng đồng hồ hiển thị LCD
    Bảng đồng hồ của Grand i10 sedan có khả năng thông báo đồng thời nhiều thông tin vận hành, được thiết kế mang tính thẩm mỹ cao với ánh sáng hiển thị màu xanh và trắng dịu dàng cho mắt.

  • Hệ thống âm thanh
    Xe được trang bị hệ thống âm thanh giải trí hỗ trợ Radio/CD/Mp3 cùng kết nối Bluetooth với 1GB bộ nhớ trong đem lại trải nghiệm âm nhạc vô tận.

Nội thất sang trọng, cao cấp

Nội thất của Grand i10 sedan mang phong cách sang trọng nhưng đầy tính thực tế. Khoang lái sáng và rộng rãi với chất lượng hoàn thiện cao tạo cho bạn niềm cảm hứng phiêu lưu cùng chiếc xe.


  • Bảng đồng hồ hiển thị LCD
    Bảng đồng hồ của Grand i10 sedan có khả năng thông báo đồng thời nhiều thông tin vận hành, được thiết kế mang tính thẩm mỹ cao với ánh sáng hiển thị màu xanh và trắng dịu dàng cho mắt.

  • Hệ thống âm thanh
    Xe được trang bị hệ thống âm thanh giải trí hỗ trợ Radio/CD/Mp3 cùng kết nối Bluetooth với 1GB bộ nhớ trong đem lại trải nghiệm âm nhạc vô tận.

  • Tay lái trợ lực điều chỉnh góc lái
    Grand i10 sedan được trang bị tay lái trợ lực, có thể điều chỉnh được góc lái nên nó phù hợp với tất cả mọi người với vóc dáng khác nhau.

  • Đèn trần
    Đèn trần được tự động kích hoạt khi mở cửa trong điều kiện trời tối, đem đến ánh sáng thích hợp giúp bạn có thể nhìn rõ mọi thứ trên xe.

  • Hộc để đồ trung tâm
    Hộc để đồ trung tâm với kích thước vừa vặn cùng nắp đậy là nơi lưu trữ lí tưởng cho ví, điện thoại hoặc các thiết bị cầm tay.

  • Túi tài liệu sau ghế
    Túi tài liệu được thiết kế liền mạch tại mặt lưng ghế hàng ghế trước, giúp bạn có thể để những cuốn sách và tạp chí yêu thích.
Kích thước
D x R x C (mm)3,995 x 1,660 x 1,520
Chiều dài cơ sở (mm)2425
Khoảng sáng gầm xe (mm)165
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)5,1
Trọng lượng không tải (kg)1,018
Trọng lượng toàn tải (kg)1.430
 Động cơ
Động cơKappa 1.2 MPI
Loại động cơ4 xy lanh thằng hàng, 16 van, DOHC, IN-CVVT
Nhiên liệuXăng
Dung tích công tác (cc)1,197
Công suất cực đại (Ps)87/6.000
Momen xoắn cực đại (Kgm)12,2/4.000
Dung tích thùng nhiên liệu (L)43
 Hệ thống truyền động
Hệ thống truyền động2WD
 Hộp số
Hộp số5MT
 Hệ thống treo
TrướcMcPherson
SauThanh xoắn
 Vành & Lốp xe
Loại vànhVành đúc
Kích thước lốp165 / 65 R14
 Phanh
TrướcĐĩa
SauTang trống
 Mức tiêu thụ nhiên liệu
Trong đô thị (l/100km)12,1
Ngoài đô thị (l/100km)7,5
Kết hợp (l/100km)9,2
 Kích thước
D x R x C (mm)3,995 x 1,660 x 1,520
Chiều dài cơ sở (mm)2425
Khoảng sáng gầm xe (mm)165
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)5,1
Trọng lượng không tải (kg)1,018
Trọng lượng toàn tải (kg)1.430
 Động cơ
Động cơKappa 1.2 MPI
Loại động cơ4 xy lanh thằng hàng, 16 van, DOHC, IN-CVVT
Nhiên liệuXăng
Dung tích công tác (cc)1,197
Công suất cực đại (Ps)87/6.000
Momen xoắn cực đại (Kgm)12,2/4.000
Dung tích thùng nhiên liệu (L)43
 Hệ thống truyền động
Hệ thống truyền động2WD
 Hộp số
Hộp số5MT
 Hệ thống treo
TrướcMcPherson
SauThanh xoắn
 Vành & Lốp xe
Loại vànhVành đúc
Kích thước lốp165 / 65 R14
 Phanh
TrướcĐĩa
SauTang trống
 Mức tiêu thụ nhiên liệu
Trong đô thị (l/100km)12,1
Ngoài đô thị (l/100km)7,5
Kết hợp (l/100km)9,2
 Kích thước
D x R x C (mm)3,995 x 1,660 x 1,520
Chiều dài cơ sở (mm)2425
Khoảng sáng gầm xe (mm)165
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)5,1
Trọng lượng không tải (kg)1.042
Trọng lượng toàn tải (kg)1.450
 Động cơ
Động cơKappa 1.2 MPI
Loại động cơ4 xy lanh thằng hàng, 16 van, DOHC, IN-CVVT
Nhiên liệuXăng
Dung tích công tác (cc)1,197
Công suất cực đại (Ps)87/6.000
Momen xoắn cực đại (Kgm)12,2/4.000
Dung tích thùng nhiên liệu (L)43
 Hệ thống truyền động
Hệ thống truyền động2WD
 Hộp số
Hộp số4AT
 Hệ thống treo
TrướcMcPherson
SauThanh xoắn
 Vành & Lốp xe
Loại vànhVành đúc
Kích thước lốp165 / 65 R14
 Phanh
TrướcĐĩa
SauTang trống
 Mức tiêu thụ nhiên liệu
Trong đô thị (l/100km)7,77
Ngoài đô thị (l/100km)4,86
Kết hợp (l/100km)5,93